Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 1-го розряду

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:09:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 9

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Іськович, МаксимUKR1800Улан О.842,54036,5
26Мелих, СофіяUKR1800ДЮСШсестерМузичук(МузичукО.,Горощен6,545,54339,5
38Озарко, АнастасіяUKR1800ВК"КозацькаРада"(ОзаркоМ.,ЦитуляТ.)645,54339,5
44Клепак, БогданUKR1800ЛША (Борецький С.)54844,540,5
55Курманенко, ПавлоUKR1800НАСВ (Губка Р.)546,54339,5
62Бойко, ЕвелінаUKR1800ДЮСШ "Дебют" (Ромашов А.)54441,538
79Павлишин, ЕльдарUKR1800ЛША (Білецький Д.)543,54137,5
810Підлужний, ДенисUKR1800Е2-Е4 (Грех А.)44441,538
911Підлужний, ОлегUKR1800Е2-Е4 (Грех А.)3,541,53935,5
101Андріїшин, ПетроUKR1800НАСВ (Губка Р.)3,54138,535
117Новіцький, АртемUKR1800Ліцей 80 (Кузьмин С.)2,54441,538

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)