Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

ЛОШФ_Кваліфікаційний турнір з нормою 1-го розряду

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:09:22, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 4

HạngSốTênLĐRtgCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Іськович, МаксимUKR1800Улан О.3,5000
26Мелих, СофіяUKR1800ДЮСШсестерМузичук(МузичукО.,Горощен3000
311Підлужний, ОлегUKR1800Е2-Е4 (Грех А.)2,5000
49Павлишин, ЕльдарUKR1800ЛША (Білецький Д.)2,5000
55Курманенко, ПавлоUKR1800НАСВ (Губка Р.)2000
64Клепак, БогданUKR1800ЛША (Борецький С.)2000
710Підлужний, ДенисUKR1800Е2-Е4 (Грех А.)2000
87Новіцький, АртемUKR1800Ліцей 80 (Кузьмин С.)2000
92Бойко, ЕвелінаUKR1800ДЮСШ "Дебют" (Ромашов А.)2000
101Андріїшин, ПетроUKR1800НАСВ (Губка Р.)1,5000
118Озарко, АнастасіяUKR1800ВК"КозацькаРада"(ОзаркоМ.,ЦитуляТ.)1000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut2)