Zarkor-ELO-1 Cập nhật ngày: 19.10.2026 18:28:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 2, Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | אבירם, ארז | | ISR | 1400 |
| 2 | | פיטלוביץ, ריי | | ISR | 1351 |
| 3 | | כהן, איתי | | ISR | 1255 |
| 4 | | טרגן, ארבל | | ISR | 1210 |
| 5 | | אושרוב, מתן דויד | | ISR | 1200 |
| 6 | | מנדל, אביב | | ISR | 1200 |
| 7 | | מנדל, אלמוג | | ISR | 1200 |
| 8 | | סבר, דן | | ISR | 1200 |
| 9 | | עזרא, לביא אברהם | | ISR | 1200 |
| 10 | | ריינר כהן, תלתן | | ISR | 1200 |
| 11 | | מדניקוב, אלון | | ISR | 1250 |
| 12 | | גלילי מלניק, מעיין | | ISR | 1383 |
| 13 | | רוסיאנסקי, גיא | | ISR | 1300 |
| 14 | | אמונה, לביא | | ISR | 0 |
|
|
|
|