Zarkor-ELO-1

Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:15:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1 
1אבירם ארז1400ISR 8b1 -½ -½ -0267
2פיטלוביץ ריי1351ISR 5w1 9b1 12b0 -0239
3כהן איתי1255ISR 9b0 13w1 7w0 -0198
4טרגן ארבל1210ISR 6w1 12w0 11b1 -0248,5
5אושרוב מתן דויד1200ISR 2b0 14w1 9w0 -01107
6מנדל אביב1200ISR 4b0 -½ 14w1 -01,586,5
7מנדל אלמוג1200ISR 10w1 -½ 3b1 -02,528,5
8סבר דן1200ISR 1w0 10b0 -½ -00,5135,5
9עזרא לביא אברהם1200ISR 3w1 2w0 5b1 -0257,5
10ריינר כהן תלתן1200ISR 7b0 8w1 -½ -01,577
11מדניקוב אלון1250ISR -½ -½ 4w0 -01115,5
12גלילי מלניק מעיין1383ISR -½ 4b1 2w1 -02,5110
13רוסיאנסקי גיא1300ISR -½ 3b0 -½ -01124,5
14אמונה לביא מנחם1200ISR -½ 5b0 6b0 -00,5144,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)