Zarkor-ELO-1 Cập nhật ngày: 01.11.2026 19:36:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả5. Ván ngày 2026/11/08 lúc 17:00
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 1 | | אבירם, ארז | 1405 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 2 | 2 | | פיטלוביץ, ריי | 1351 | 3 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 3 | 3 | | כהן, איתי | 1255 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 4 | 4 | | טרגן, ארבל | 1217 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 5 | 5 | | אושרוב, מתן דויד | 1200 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 6 | 6 | | מנדל, אביב | 1200 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 7 | 7 | | מנדל, אלמוג | 1211 | 3½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 8 | 8 | | סבר, דן | 1200 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 9 | 9 | | עזרא, לביא אברהם | 1213 | 3 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 10 | 10 | | ריינר כהן, תלתן | 1206 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 11 | 11 | | מדניקוב, אלון | 1250 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 12 | 12 | | גלילי מלניק, מעיין | 1383 | 2½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 13 | 13 | | רוסיאנסקי, גיא | 1300 | 1 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 14 | 14 | | אמונה, לביא מנחם | 1200 | ½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 15 | 15 | | אבינר, פלג גיורא | 1200 | 1½ | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
| 16 | 16 | | האור, עומר | 1374 | 2 | 0 | | | Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại | | |
|
|
|
|