Zarkor-ELO-1

Cập nhật ngày: 01.11.2026 19:36:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/11 lúc 17:00

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
18סבר, דן12000 0 - 10 אבירם, ארז14051
22פיטלוביץ, ריי13510 1 - 00 אושרוב, מתן דויד12005
39עזרא, לביא אברהם12130 1 - 00 כהן, איתי12553
44טרגן, ארבל12170 1 - 00 מנדל, אביב12006
57מנדל, אלמוג12110 1 - 00 ריינר כהן, תלתן120610
611מדניקוב, אלון12500 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
712גלילי מלניק, מעיין13830 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
813רוסיאנסקי, גיא13000 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
914אמונה, לביא מנחם12000 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1015אבינר, פלג גיורא12000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
1116האור, עומר13740 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại