Zarkor-ELO-1 Cập nhật ngày: 25.10.2026 18:15:27, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 4
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 12 | | גלילי מלניק, מעיין | ISR | 1383 | 2,5 | 10 |
| 2 | 7 | | מנדל, אלמוג | ISR | 1200 | 2,5 | 8,5 |
| 3 | 2 | | פיטלוביץ, ריי | ISR | 1351 | 2 | 9 |
| 4 | 4 | | טרגן, ארבל | ISR | 1210 | 2 | 8,5 |
| 5 | 9 | | עזרא, לביא אברהם | ISR | 1200 | 2 | 7,5 |
| 6 | 1 | | אבירם, ארז | ISR | 1400 | 2 | 7 |
| 7 | 10 | | ריינר כהן, תלתן | ISR | 1200 | 1,5 | 7 |
| 8 | 6 | | מנדל, אביב | ISR | 1200 | 1,5 | 6,5 |
| 9 | 3 | | כהן, איתי | ISR | 1255 | 1 | 8 |
| 10 | 5 | | אושרוב, מתן דויד | ISR | 1200 | 1 | 7 |
| 11 | 11 | | מדניקוב, אלון | ISR | 1250 | 1 | 5,5 |
| 12 | 13 | | רוסיאנסקי, גיא | ISR | 1300 | 1 | 4,5 |
| 13 | 8 | | סבר, דן | ISR | 1200 | 0,5 | 5,5 |
| 14 | 14 | | אמונה, לביא מנחם | ISR | 1200 | 0,5 | 4,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|