Chess-Results Logo
  • Logged on: Gast
  • Servertime 29.10.2026 18:26:00
  • Logout
  • Login
  • AFG
  • Arabic
  • ARM
  • AZE
  • BIH
  • BUL
  • CAT
  • CHN
  • CRO
  • CZE
  • DEN
  • ENG
  • ESP
  • FAI
  • FIN
  • FRA
  • GER
  • GRE
  • INA
  • ITA
  • JPN
  • KAZ
  • KGZ
  • MKD
  • LTU
  • NED
  • POL
  • POR
  • ROU
  • RUS
  • SRB
  • SVK
  • SWE
  • TJK
  • TKM
  • TUR
  • UKR
  • UZB
  • VIE
  • Font:11pt
  • 主页
  • 比赛数据库
  • 奥地利锦标赛
  • 图片
  • FAQ
  • 在线注册
  • Swiss-Manager
  • ÖSB
  • FIDE

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ

最后更新25.10.2026 04:56:53, 创建者/最新上传: namhnchess

比赛选择Khoi 1 Nam, Khoi 1 Nu, Khoi 2-3 Nam, Khoi 2-3 Nu, Khoi 4-5 Nam, Khoi 4-5 Nu
参数选择 显示比赛详细资料, 比赛日历链接
团队浏览VIE
列表赛前排序表, 选手按字母排列, 协会-,对局- 及称号-统计, Alphabetical list all groups, 日程表
6 轮后最终名次交叉表, 赛前名次交叉表
配对板1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮/6 , 没有配对
名次表在1 轮, 2 轮, 3 轮, 4 轮, 5 轮, 6 轮
最佳五位棋手, 完全统计资料, 奖牌统计
Excel及打印输出到Excel文件 (.xlsx), 输出至PDF文件, QR-Codes
Search for player 搜索

赛前排序表

序号姓名国际棋联ID协会等级分
1Đào Ngọc Phương, 5A1VIE0
2Đinh Bùi Như Ý, 4A1VIE0
3Hà Anh, 5A1VIE0
4Hà Ánh, 5A1VIE0
5Hà Anh Thư, 4A1VIE0
6Nguyễn Bảo Hân, 5A1VIE0
7Nguyễn Minh Châu, 5A1VIE0
8Nguyễn Ngọc Bảo Anh, 4A4VIE0
9Nguyễn Ngọc Minh Anh, 4A1VIE0
10Phạm Hà Anh, 5A7VIE0
11Phạm Minh Anh, 5A4VIE0
12Phạm Vân Khanh, 4A8VIE0
13Phan Ngọc Mỹ Uyên, 4A5VIE0
14Trần Khánh Linh, 5A5VIE0
15Vũ Khánh Ngân, 5A7VIE0
16Vũ Lê Linh Phương, 5A2VIE0
17Vương Châu Giang, 4A1VIE0
18Phạm Ngọc An, 5A3VIE0
国际象棋比赛成绩服务器 © 2006-2026 Heinz Herzog, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
法律细节/使用条款