Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ|
Ultima actualizare25.10.2026 04:56:53, Creator/Last Upload: namhnchess
| Selectia turneului | Khoi 1 Nam, Khoi 1 Nu, Khoi 2-3 Nam, Khoi 2-3 Nu, Khoi 4-5 Nam, Khoi 4-5 Nu |
| Selectia parametrilor | Fara detalii ale turneului, Link la calendarul de turnee |
| Sinteza echipei | VIE |
| Liste | Lista de start, Lista alfabetica a jucatorilor, Statistici per tara, partide, titluri, Alphabetical list all groups, Programul de joc |
| Diagrama finala dupa 6 runde, Diagrama initiala |
| Perechile pe mese | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6/6 , neimperecheat |
| Clasamentul dupa | Rd.1, Rd.2, Rd.3, Rd.4, Rd.5, Rd.6 |
| Primii 5 jucatori, Statistica generala, statistica medaliilor |
| Excel si print | Exporta in format Excel (.xlsx), Exporta in format PDF, QR-Codes |
| |
|
Lista de start
| Nr. | | Numele | Fide ID | FED | Rtg. |
| 1 | | Đào Ngọc Phương, 5A1 | | VIE | 0 |
| 2 | | Đinh Bùi Như Ý, 4A1 | | VIE | 0 |
| 3 | | Hà Anh, 5A1 | | VIE | 0 |
| 4 | | Hà Ánh, 5A1 | | VIE | 0 |
| 5 | | Hà Anh Thư, 4A1 | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn Bảo Hân, 5A1 | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Minh Châu, 5A1 | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh, 4A4 | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Ngọc Minh Anh, 4A1 | | VIE | 0 |
| 10 | | Phạm Hà Anh, 5A7 | | VIE | 0 |
| 11 | | Phạm Minh Anh, 5A4 | | VIE | 0 |
| 12 | | Phạm Vân Khanh, 4A8 | | VIE | 0 |
| 13 | | Phan Ngọc Mỹ Uyên, 4A5 | | VIE | 0 |
| 14 | | Trần Khánh Linh, 5A5 | | VIE | 0 |
| 15 | | Vũ Khánh Ngân, 5A7 | | VIE | 0 |
| 16 | | Vũ Lê Linh Phương, 5A2 | | VIE | 0 |
| 17 | | Vương Châu Giang, 4A1 | | VIE | 0 |
| 18 | | Phạm Ngọc An, 5A3 | | VIE | 0 |
|
|
|
|