Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ|
Última Atualização21.10.2026 16:50:25, Criado por / Última atualização: namhnchess
| Selecção de torneio | Khoi 1 Nam, Khoi 1 Nu, Khoi 2-3 Nam, Khoi 2-3 Nu, Khoi 4-5 Nam, Khoi 4-5 Nu |
| Ligações | Página oficial do organizador, Ligação com calendário de torneios |
| Selecção de parâmetros | não mostrar detalhes do torneio |
| Vista geral de equipa | VIE |
| Listas | Ranking inicial, Lista alfabética, Estatísticas de federação, jogos e títulos, Lista alfabética de todos os grupos, Horário |
| Os cinco melhores jogadores, Estatísticas totais, estatísicas de medalhas |
| Excel e Impressão | Exportar para Excel (.xlsx), Exportar para PDF, QR-Codes |
| |
|
Ranking inicial
| Nº. | | Nome | ID FIDE | FED | Elo |
| 1 | | Đào Ngọc Phương, 5A1 | | VIE | 0 |
| 2 | | Đinh Bùi Như Ý, 4A1 | | VIE | 0 |
| 3 | | Hà Anh, 5A1 | | VIE | 0 |
| 4 | | Hà Ánh, 5A1 | | VIE | 0 |
| 5 | | Hà Anh Thư, 4A1 | | VIE | 0 |
| 6 | | Nguyễn Bảo Hân, 5A1 | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Minh Châu, 5A1 | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh, 4A4 | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Ngọc Minh Anh, 4A1 | | VIE | 0 |
| 10 | | Phạm Hà Anh, 5A7 | | VIE | 0 |
| 11 | | Phạm Minh Anh, 5A4 | | VIE | 0 |
| 12 | | Phạm Vân Khanh, 4A8 | | VIE | 0 |
| 13 | | Phan Ngọc Mỹ Uyên, 4A5 | | VIE | 0 |
| 14 | | Trần Khánh Linh, 5A5 | | VIE | 0 |
| 15 | | Vũ Khánh Ngân, 5A7 | | VIE | 0 |
| 16 | | Vũ Lê Linh Phương, 5A2 | | VIE | 0 |
| 17 | | Vương Châu Giang, 4A1 | | VIE | 0 |
|
|
|
|