Note: To reduce the server load by daily scanning of all links by search engines like Google, Yahoo and Co, all links for tournaments older than 2 weeks (end-date) are shown after clicking the following button:

Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nữ

Ostatnia aktualizacja strony25.10.2026 04:56:53, Creator/Last Upload: namhnchess

Search for player Szukanie

Tabela według listy startowej

NrNazwiskoRgFed1.Rd2.Rd3.Rd4.Rd5.Rd6.RdPktM-sce TB 1  TB 2  TB 3  TB 4  TB 5 
1Đào Ngọc Phương 5A10VIE 9w1 8b½ 2w1 6b0 14w0 17b½38023,5230
2Đinh Bùi Như Ý 4A10VIE 10b½ 7w1 1b0 17w1 15b0 3b13,57018,5341
3Hà Anh 5A10VIE 11w1 15b0 8w0 7b0 4b1 2w0212018,5231
4Hà Ánh 5A10VIE 12b0 10w0 7b0 16b1 3w0 5b1214012,5242
5Hà Anh Thư 4A10VIE 13w1 18b0 9w0 12b½ 17b0 4w01,515016,5130
6Nguyễn Bảo Hân 5A10VIE 14b1 12w1 15b1 1w1 8b1 10w161020,5633
7Nguyễn Minh Châu 5A10VIE 15w0 2b0 4w1 3w1 10b0 16w1311015,5320
8Nguyễn Ngọc Bảo Anh 4A40VIE 16b1 1w½ 3b1 10w1 6w0 18b03,56019332
9Nguyễn Ngọc Minh Anh 4A10VIE 1b0 16w1 5b1 14w0 18b0 12w1310015,5331
10Phạm Hà Anh 5A70VIE 2w½ 4b1 18w1 8b0 7w1 6b03,55022331
11Phạm Minh Anh 5A40VIE 3b0 -0 -0 -0 -0 -0017012010
12Phạm Vân Khanh 4A80VIE 4w1 6b0 17w0 5w½ 16b½ 9b0213016130
13Phan Ngọc Mỹ Uyên 4A50VIE 5b0 -0 -0 -0 -0 -0018011,5010
14Trần Khánh Linh 5A50VIE 6w0 17b½ 16w1 9b1 1b1 15w14,52019,5432
15Vũ Khánh Ngân 5A70VIE 7b1 3w1 6w0 18b1 2w1 14b043123432
16Vũ Lê Linh Phương 5A20VIE 8w0 9b0 14b0 4w0 12w½ 7b00,516018030
17Vương Châu Giang 4A10VIE 18w0 14w½ 12b1 2b0 5w1 1w½39018,5221
18Phạm Ngọc An 5A30VIE 17b1 5w1 10b0 15w0 9w1 8w144018,5421

Uwagi:
TB 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
TB 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
TB 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)
TB 4: Most black
TB 5: Number of games won with black (BWG) (Matchpoints)