Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 4-5 Nam|
Cập nhật ngày: 25.10.2026 05:07:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Khoi 1 Nam, Khoi 1 Nu, Khoi 2-3 Nam, Khoi 2-3 Nu, Khoi 4-5 Nam, Khoi 4-5 Nu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bùi Nguyễn Đông Quân, 4A8 | | VIE | 0 |
| 2 | | Đặng Nam Anh, 5A6 | | VIE | 0 |
| 3 | | Đào Công Phúc, 4A3 | | VIE | 0 |
| 4 | | Đinh Quang Bách, 4A7 | | VIE | 0 |
| 5 | | Đỗ An Nguyên, 5A3 | | VIE | 0 |
| 6 | | Đỗ Anh Quân, 4A3 | | VIE | 0 |
| 7 | | Đoàn Nhật Minh, 5A8 | | VIE | 0 |
| 8 | | Doãn Tuấn Kiệt, 4A6 | | VIE | 0 |
| 9 | | Dương Phú Hải, 4A9 | | VIE | 0 |
| 10 | | Hoàng Minh Khang, 5A6 | | VIE | 0 |
| 11 | | Hoàng Nhật Minh, 4A7 | | VIE | 0 |
| 12 | | Hoàng Xuân Phúc, 4A6 | | VIE | 0 |
| 13 | | Huỳnh Quang Minh, 5A4 | | VIE | 0 |
| 14 | | Khổng Đình Minh Sơn, 5A6 | | VIE | 0 |
| 15 | | Kiều Huy Hoàng, 5A4 | | VIE | 0 |
| 16 | | Lê Nguyên Anh, 4A1 | | VIE | 0 |
| 17 | | Lê Nguyễn Gia Bảo, 4A7 | | VIE | 0 |
| 18 | | Lê Nguyễn Khánh, 4A6 | | VIE | 0 |
| 19 | | Lê Quyền Khánh, 4A6 | | VIE | 0 |
| 20 | | Lê Vũ Minh Khang, 4A1 | | VIE | 0 |
| 21 | | Lương Đức Trí, 4A6 | | VIE | 0 |
| 22 | | Ngô Danh Phúc, 5A7 | | VIE | 0 |
| 23 | | Nguyễn Đắc Phong, 5A6 | | VIE | 0 |
| 24 | | Nguyễn Đức Minh, 5A4 | | VIE | 0 |
| 25 | | Nguyễn Gia Minh, 4A6 | | VIE | 0 |
| 26 | | Nguyễn Khải, 4A6 | | VIE | 0 |
| 27 | | Nguyễn Lâm Duy, 5A3 | | VIE | 0 |
| 28 | | Nguyễn Lưu Gia Huy, 4A6 | | VIE | 0 |
| 29 | | Nguyễn Minh Khang, 5A6 | | VIE | 0 |
| 30 | | Nguyễn Quang Kiệt, 4A8 | | VIE | 0 |
| 31 | | Nguyễn Tùng Lâm, 4A9 | | VIE | 0 |
| 32 | | Phạm Anh Khôi, 4A6 | | VIE | 0 |
| 33 | | Phạm Đình Minh Khôi, 5A6 | | VIE | 0 |
| 34 | | Phạm Đức Tiến, 5A7 | | VIE | 0 |
| 35 | | Phạm Ngọc An, 5A3 | | VIE | 0 |
| 36 | | Phạm Nhật Khôi, 4A3 | | VIE | 0 |
| 37 | | Phan Việt Anh, 4A5 | | VIE | 0 |
| 38 | | Phạm Nhật Minh, 4A9 | | VIE | 0 |
| 39 | | Trần Đăng Quang, 5A3 | | VIE | 0 |
| 40 | | Trần Lê Trung Anh, 4A3 | | VIE | 0 |
| 41 | | Trần Quốc Huy, 4A5 | | VIE | 0 |
| 42 | | Trần Xuân Bách, 4A7 | | VIE | 0 |
| 43 | | Trương Tùng Lâm, 5A2 | | VIE | 0 |
| 44 | | Vũ Đình Bảo Long, 4A6 | | VIE | 0 |
| 45 | | Vũ Đức Anh, 4A9 | | VIE | 0 |
| 46 | | Vũ Minh Quân, 5A3 | | VIE | 0 |
| 47 | | Bùi Đức Phúc, 5A7 | | VIE | 0 |
| 48 | | Đào Vũ Anh Huy, 4A5 | | VIE | 0 |
| 49 | | Trần Cao Minh Khôi, 5A4 | | VIE | 0 |
| 50 | | Nguyễn Nguyên Phong, 4A5 | | VIE | 0 |
| 51 | | Ninh Xuân Tài, 5A3 | | VIE | 0 |
| 52 | | Phạm Minh Anh, 5A4 | | VIE | 0 |
|
|
|
|