24 октября: 1 - 4 туры, начало в 14:00 25 октября: 5 - 9 туры, начало в 13:30 Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643⚡Турнир с нормой третьего разряда 24-25.10 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔ Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:00:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sukhov Maxim
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | KAZ | Kazakhstan | 15 |
| Tổng cộng | | | 15 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 4 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 3 | 7 | 0 | 0 | 0 | 7 |
| 4 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 5 | 1 | 0 | 5 | 1 | 7 |
| 6 | 3 | 2 | 2 | 0 | 7 |
| 7 | 5 | 0 | 2 | 0 | 7 |
| 8 | 4 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 9 | 5 | 0 | 2 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 37 | 3 | 22 | 1 | 63 |
|
|
|
|