Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

24 октября: 1 - 4 туры, начало в 14:00
25 октября: 5 - 9 туры, начало в 13:30
Заявки принимаются на ватс ап: +7 705 440 3643

⚡Турнир с нормой третьего разряда 24-25.10 ♔Шахматная Академия "Фаворит"♔

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:00:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Sukhov Maxim

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênLĐRtgĐiểm HS1  HS2  HS3 
13Доспалинов, АспандиярKAZ02000
211Тауфик, ЕрасылKAZ02000
315Юнусалиев, ИхласKAZ02000
48Кульбаев, АнуарKAZ02000
57Куаныш, КасымKAZ01000
613Турсынхан, БексултанKAZ01000
72Байзак, АмирKAZ01000
84Кеулимжай, АйкынKAZ01000
910Танирбергенов, НурболKAZ01000
1012Турсынхан, БатырKAZ01000
1114Шилков, АндрейKAZ01000
126Кобей, КаусарKAZ01000
131Арзиева, МаликаKAZ00000
145Кобей, АйзереKAZ00000
159Мусабекова, АишаKAZ00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)