Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 2-3 Nữ|
Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:57:45, Người tạo/Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Khoi 1 Nam, Khoi 1 Nu, Khoi 2-3 Nam, Khoi 2-3 Nu, Khoi 4-5 Nam, Khoi 4-5 Nu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Đặng Ngọc Quỳnh, 3A7 | | VIE | 0 |
| 2 | | Đào Nguyễn Thùy Dương, 3A7 | | VIE | 0 |
| 3 | | Đỗ Bảo Châu, 2A2 | | VIE | 0 |
| 4 | | Đỗ Hương Trúc, 3A6 | | VIE | 0 |
| 5 | | Đỗ Lê Như Thảo, 3A9 | | VIE | 0 |
| 6 | | Đỗ Quỳnh Giang, 2A3 | | VIE | 0 |
| 7 | | Đoàn Lê Phương Uyên, 3A5 | | VIE | 0 |
| 8 | | Hồ Ngọc Nhi, 3A9 | | VIE | 0 |
| 9 | | Huỳnh Diệp Châu, 2A4 | | VIE | 0 |
| 10 | | Lê Đàm Minh Trang, 3A6 | | VIE | 0 |
| 11 | | Lưu An Nhiên, 3A4 | | VIE | 0 |
| 12 | | Lý Gia Hân, 3A6 | | VIE | 0 |
| 13 | | Mai Bảo Châu, 3A2 | | VIE | 0 |
| 14 | | Ngô Bảo Linh, 2A2 | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn Đỗ Minh Anh, 3A7 | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyễn Hạnh Nhi, 2A6 | | VIE | 0 |
| 17 | | Nguyễn Mai Kiều My, 2A8 | | VIE | 0 |
| 18 | | Nguyễn Mỹ Kim, 3A9 | | VIE | 0 |
| 19 | | Nguyễn Phúc Ngân Hà, 2A3 | | VIE | 0 |
| 20 | | Nguyễn Phương Anh, 3A9 | | VIE | 0 |
| 21 | | Nguyễn Phương Linh, 2A6 | | VIE | 0 |
| 22 | | Nguyễn Thị Tâm Đan, 3A9 | | VIE | 0 |
| 23 | | Nguyễn Thùy Dương, 3A6 | | VIE | 0 |
| 24 | | Nguyễn Trần Hà My, 3A6 | | VIE | 0 |
| 25 | | Nguyễn Trần Uyển Nhã, 3A3 | | VIE | 0 |
| 26 | | Phạm Khánh Ngân, 2A9 | | VIE | 0 |
| 27 | | Phạm Minh Châu, 2A2 | | VIE | 0 |
| 28 | | Phạm Phương Diệp Anh, 3A1 | | VIE | 0 |
|
|
|
|