TOPE DEPORTIVO DE AJEDREZ 2026 - GUAYAQUIL

Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:37:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1GONZALEZ, TONY040 Y A LA B5100,001522005
2MORENO, ELIAS0FERTIZA5100,001522005
3AVILEZ, ASLAN040 Y A LA B480,001716405
4CEPEDA, FRANKLIN040 Y A LA B480,001416405
5DUCHE, LEONARDO0LETAMENDI375,001715934
6SOLIS, ELIANA0LETAMENDI375,001515934
7VERA, ASHLEY040 Y A LA B375,001415934
8PEREZ, RAPHAELA0LETAMENDI360,001714725
9PEREZ, RICARDO0LETAMENDI360,001614725
10BASURTO, MOISES0FERTIZA360,001614725
11TIVAN, RUSBELL0FERTIZA360,001514725
12BASURTO, ALICIA0FERTIZA360,001414725
13OVIEDO, JAKE0FERTIZA360,001314725
14SOLIS, ELIU0LETAMENDI360,001114725
15BONILLA, MATIAS040 Y A LA B360,001014725
16BRIONES, RAFAELA040 Y A LA B250,001814004
17MORENO, ABIGAIL0FERTIZA250,001614004
18OVIEDO, HENRY0FERTIZA250,001514004
19BERMUDEZ, MILENA0MONTE SINAI250,001314004
20BAYAS, BILLY0LETAMENDI240,001213285