TOPE DEPORTIVO DE AJEDREZ 2026 - GUAYAQUIL Cập nhật ngày: 24.10.2026 19:37:23, Người tạo/Tải lên sau cùng: AjedrezMorona
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 |
| 1 | | ALDAIR, ADOLFO | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 6 | | BAYAS, ASHLEY | 0 | LET | | | | | miễn đấu |
| 10 | | BRIONES, ALAN | 0 | MON | * | 0F | * | * | * |
| 11 | | BRIONES, BRITHANI | 0 | MON | * | 0F | * | * | * |
| 12 | | BRIONES, DANIELA | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 14 | | CARRERA, NAHIM | 0 | LET | 0F | * | * | * | * |
| 15 | | CARRERA, NEITHAN | 0 | LET | 0F | * | * | * | * |
| 18 | | CONTRERAS, SANTIAGO | 0 | LET | 0F | * | * | * | * |
| 20 | | FRANCO, MARIA | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 21 | | GARCIA, JUAN | 0 | LET | | * | * | * | * |
| 22 | | GAVILANEZ, LIVISTONE | 0 | 40B | * | 0F | * | * | * |
| 26 | | JIMENEZ, MIA | 0 | LET | 0F | * | * | * | * |
| 27 | | LOSADA, THIAGO | 0 | LET | 0F | * | * | * | * |
| 28 | | LOZADA, JUAN | 0 | LET | 0F | * | * | * | * |
| 31 | | NARVAEZ, KENDRICK | 0 | MON | * | | 0F | * | * |
| 34 | | PEREZ, MATHIAS | 0 | LET | | | | miễn đấu | |
| 38 | | QUIMI, RUSSEL | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 39 | | ROSERO, JOSE | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 44 | | SUAREZ, SCARLET | 0 | MON | * | 0F | * | * | * |
| 45 | | TIGSE, AXEL | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 46 | | TORRES, KEVIN | 0 | 40B | 0F | * | * | * | * |
| 50 | | VERA, JHONNY | 0 | FER | 0F | * | * | * | * |
|
|
|
|