Wells Chess Rapidplay - Minor

Ban Tổ chứcMatt Goatcher
Liên đoànEngland ( ENG )
Trưởng Ban Tổ chứcMatt Goatcher
Tổng trọng tàiChris Strong
Trọng tàiChris Strong
Thời gian kiểm tra (Rapid)20 minutes + 5 seconds from move 1
Địa điểmThe Town Hall, Market Place, Wells, Somerset BA5 2RB
Số ván6
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
FIDE-Event-ID493960
Ngày2026/10/24
Rating trung bình / Average age1222 / 31
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 21.10.2026 12:20:10, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somerset Junior Chess

Giải/ Nội dungOpen, Major, Minor
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênIDFideIDLĐRtgPháiLoạiCLB/Tỉnh
1
AFMBen Radford194657343465021ENG1483Bristol Grendel
2
Aimee Lowry327466343449050ENG1467wBristol Grendel
3
Mark J Leonard166052343404405ENG1464Trowbridge
4
Andreas Stalidis330164343496164ENG1458Bath
5
Grant Daly154123448087ENG1456Downend & Fishponds
6
Swetha Narayanan362538343481310ENG1427wU18Plymouth
7
Malakonda Saikarthik Uda391130585005789ENG1387Taunton
8
Hector Hu348704343430570ENG1379U18Downend & Fishponds
9
George Allison390478585001341ENG1294U18Wiltshire *
10
Martyn J Maber191456443425ENG1270Taunton
11
Moaaz Fakhouri386267343109296ENG1240U18Exeter
12
Wendy Evans381276343481841ENG1185wTrowbridge
13
Stephen Hinde368493343111893ENG1120Bristol & Clifton
14
Phevos Stalidis330165343496075ENG1106U18Bath
15
Mark Langham381428343496830ENG1068Bournemouth *
16
Lev Molokanov370242343463851ENG904U18Portishead
17
Lydia Hu365429343489826ENG747wU18Downend & Fishponds
18
Tobin Watson381759ENG699U18Wells
19
Alby Oldfield Fetiveau389307585001864ENG351U18Oxfordshire *
20
Andrew Lawrie0ENG0None
21
Ashley Grant0ENG0
22
Leonardo Crane391059ENG0U18Somerset *
23
Ryszard Dudko384212ENG0South Bristol