SUKAN KSRP WILAYAH SELATAN TAHUN 2026 Cập nhật ngày: 26.10.2026 03:55:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: KAMUS CATUR ENTERPRISE
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo Liên đoàn | CEFS, MRCSB, PGB, PREF, PRPC, SYN của giải đấu này |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | Player performance list |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 | HS5 |
| 1 | PRPC | * | 3 | 5 | 4 | 5 | 4 | 10 | 21 | 0 | 49 | 54 |
| 2 | PREFCHEM | 2 | * | 3 | 4 | 4 | 5 | 8 | 18 | 0 | 52 | 57 |
| 3 | MRCSB | 0 | 2 | * | 3 | 5 | 4 | 6 | 14 | 0 | 56 | 61 |
| 4 | SYNERGY | 1 | 1 | 2 | * | 3 | 3 | 4 | 10 | 0 | 60 | 65 |
| 5 | PGB | 0 | 1 | 0 | 2 | * | 4 | 2 | 7 | 0 | 63 | 68 |
| 6 | CEFS | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | * | 0 | 5 | 0 | 63 | 70 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: The results of the teams in then same point group according to Matchpoints Hệ số phụ 4: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1) Hệ số phụ 5: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|