Torneo de Ajedrez en Coyoacán ANATOLI KARPOV juvenil SUB16 32,000 en premios Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:17:14, Người tạo/Tải lên sau cùng: INTI FLORES
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, INTERMEDIOS, AFICIONADOS, SUB10, SUB13, SUB16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Convocatoria, Ver Fotos, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Montoya Perez Daniyyel | 1582 | MEX | 4w+ | 7w1 | 3b1 | 2b½ | 3,5 | 1 | 0 | 11,5 | 8,5 |
| 2 | Gutierrez Ramos Adrian Mateo | 1581 | MEX | 5b½ | 3w0 | 6b1 | 1w½ | 2 | 4 | 0 | 8 | 2,5 |
| 3 | Ibanez Calva Andrea Sofia | 1520 | MEX | 6w1 | 2b1 | 1w0 | 5b1 | 3 | 3 | 0 | 7 | 3,5 |
| 4 | Robles Astorga Octavio Jesus | 1476 | MEX | 1b- | -0 | -0 | -0 | 0 | 7 | 0 | 0 | 0 |
| 5 | Arellano Millan Ezequiel | 0 | MEX | 2w½ | 6b1 | 7b0 | 3w0 | 1,5 | 5 | 0 | 8 | 1 |
| 6 | Gonzalez Olivares Jose Alejandro | 0 | MEX | 3b0 | 5w0 | 2w0 | 7b0 | 0 | 6 | 0 | 9,5 | 0 |
| 7 | Martinez Mosqueda Diego | 0 | MEX | -1 | 1b0 | 5w1 | 6w1 | 3 | 2 | 0 | 8 | 3,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|