Torneo de Ajedrez en Coyoacán ANATOLI KARPOV juvenilSUB13 32,000 en premios Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: INTI FLORES
| Giải/ Nội dung | ABIERTA, INTERMEDIOS, AFICIONADOS, SUB10, SUB13, SUB16 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Convocatoria, Ver Fotos, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Juarez Gordillo, Amaury Shamed | 29603650 | MEX | 1682 | | U12 | GAM |
| 2 | | Montoya Perez, Zirel | 5177863 | MEX | 1657 | w | U14 | Estado De Mexico |
| 3 | | Ibanez Calva, Ana Karina | 5185939 | MEX | 1568 | w | U12 | Ciudad De Mexico |
| 4 | | Sarue Perez, Daniel | 29620740 | MEX | 1554 | | U12 | |
| 5 | | Castaneda, Mejia Frida Lucia | | MEX | 1553 | w | U12 | Ciudad de Mexico |
| 6 | | Kibrit, Arakanchi Isaac | 29616794 | MEX | 1541 | | U12 | Estado De Mexico |
| 7 | | Carrillo, Cruz Dante | | MEX | 1534 | | U12 | Veracruz |
| 8 | | Pshisva Abadi, Daniel | 29620660 | MEX | 1515 | | U14 | |
| 9 | | Castro, Rivera Luis Fernando | 29640210 | MEX | 1454 | | U14 | Ciudad de Mexico |
| 10 | | Flores Santiago, Jesus Iyari | | MEX | 0 | | | Coyoacan |
| 11 | | Perez Hernandez, Edgar Alejandro | 29632528 | MEX | 0 | | U14 | |
| 12 | | Torres Suarez, Erick Emiliano | | MEX | 0 | | | Benito Juarez |
| 13 | | Villanueva Acosta, Dariel Alonzo | | MEX | 0 | | | Benito Juarez |
|
|
|
|