Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Torneo de Ajedrez en Coyoacán ANATOLI KARPOV juvenilSUB13 32,000 en premios

Cập nhật ngày: 25.10.2026 23:20:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: INTI FLORES

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Perez Hernandez Edgar Alejandro0MEX 9w1 5b1 2w1 6w1 3b0 7b1512117
2Juarez Gordillo Amaury Shamed1682MEX 12b1 10w1 1b0 4w1 6b1 3w1521914
3Pshisva Abadi Daniel1515MEX 4b1 12w1 6b0 7w1 1w1 2b0412012
4Montoya Perez Zirel1657MEX 3w0 11b1 8w1 2b0 5w1 9b1421910
5Ibanez Calva Ana Karina1568MEX 7b1 1w0 10b1 8w0 4b0 6w130219
6Sarue Perez Daniel1554MEX 11w1 8b1 3w1 1b0 2w0 5b030218
7Castro Rivera Luis Fernando1454MEX 5w0 9b1 11w1 3b0 8b1 1w030197
8Villanueva Acosta Dariel Alonzo0MEX -1 6w0 4b0 5b1 7w0 12b130166
9Castaneda Mejia Frida Lucia1553MEX 1b0 7w0 12b1 10w1 11b1 4w030164
10Kibrit Arakanchi Isaac1541MEX 13w+ 2b0 5w0 9b0 12w1 11w130153,5
11Flores Santiago Jesus Iyari0MEX 6b0 4w0 7b0 12w1 9w0 10b010160
12Carrillo Cruz Dante1534MEX 2w0 3b0 9w0 11b0 10b0 8w000190
13Torres Suarez Erick Emiliano0MEX 10b- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)