SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 11:52:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuXếp hạng sau ván 2, Danh sách các đội
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bảng xếp hạng sau ván 2
Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Bốc thăm các độiV1, V2, V3
Bảng xếp cặpV1, V2, V3
Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốĐộiVán cờ  +   =   -  HS1  HS2  HS3 
111SLH BG A2200440
214SMAN 12200440
36SDH EAGLE22003,540
410SGS2110330
20SMPN 5 KUPANG2110330
617SMK 62110330
73SDH 77721102,530
813SMAK MERCUSUAR KUPANG21012,520
98SDH GAMBIT2101220
1012SLH BG B2101220
111ESCS A2101220
19SMPN 15 KUPANG2101220
134SDH CHESSMATE21011,520
1416SMAN 7 KUPANG20111,510
155SDH DRAGON2011110
15SMAN 3 KUPANG2011110
172ESCS B2011110
1818SMPN 120020,500
197SDH FUTURE2002000
209SDH WOLVES2002000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)