Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

SDH CHESS COMPETITION 3.0 2026 Kategori SMP/SMA

Cập nhật ngày: 20.10.2026 11:52:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: CATUR PEPARNAS XV 2016

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. SLH BG A (RtgØ:1000, Lãnh đội: FREDO / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1MARTHA MESSAKH,0INA11221000
2FREDO MAKATITA,0INA11221000
  2. SMAN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: GILBERT / HS1: 4 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1GILBERT PANDIE,0INA11221000
2DOMPAK SIMAMORA,0INA11221000
  3. SDH EAGLE (RtgØ:1000, Lãnh đội: JUAN / HS1: 3,5 / HS2: 4)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1JUAN SIAHAAN,0INA½11,521000
2REYN YAPITER,0INA11221000
  4. SGS (RtgØ:1000, Lãnh đội: LOUIE / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1LOUIE NANGOI,0INA11221000
2KENZO RYU SANTOSO,0INA01121000
  5. SMPN 5 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: QUEEN / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1QUEEN YAPPY,0INA01121000
2ARIFAL MANU,0INA11221000
  6. SMK 6 (RtgØ:1000, Lãnh đội: JASTIN / HS1: 3 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1JASTIN TOLLA,0INA11221000
2CESAR TOLLA,0INA10121000
  7. SDH 777 (RtgØ:1000, Lãnh đội: DOMINIC / HS1: 2,5 / HS2: 3)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1DOMINIC VERREL,0INA½00,521000
2EVANS DAVID BONG,0INA11221000
  8. SMAK MERCUSUAR KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: ADITYA / HS1: 2,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1ADITYA TOLLA,0INA½11,521000
2ALDO,0INA01121000
  9. SDH GAMBIT (RtgØ:1000, Lãnh đội: DARREL / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1DARREL,0INA10121000
2DIRA,0INA10121000
  10. SLH BG B (RtgØ:1000, Lãnh đội: GAMA / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1GAMALIEL ADOE,0INA10121000
2SAMUEL MOEDAK,0INA10121000
  11. ESCS A (RtgØ:1000, Lãnh đội: AIDEN / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1AIDEN,0INA01121000
2VIDALD,0INA01121000
  12. SMPN 15 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: FRANCISCO / HS1: 2 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1FRANCISCO,0INA10121000
2JHOSAFAT,0INA10121000
  13. SDH CHESSMATE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REYVANDER / HS1: 1,5 / HS2: 2)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1REYVANDER,0INA0½0,521000
2ALVARO,0INA01121000
  14. SMAN 7 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: PETRUS / HS1: 1,5 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1PETRUS PADALANG,0INA½11,521000
2LOVELY SUMIATI PADALANG,0INA00021000
  15. SDH DRAGON (RtgØ:1000, Lãnh đội: JOSH / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1JOSH HANSON,0INA00021000
2ALKI SAMADARA,0INA10121000
  16. SMAN 3 KUPANG (RtgØ:1000, Lãnh đội: LEONEL / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1LEONEL,0INA10121000
2GIAN,0INA00021000
  17. ESCS B (RtgØ:1000, Lãnh đội: SAMUEL / HS1: 1 / HS2: 1)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1SAMUEL,0INA00021000
2GHIJLK,0INA01121000
  18. SMPN 1 (RtgØ:1000, Lãnh đội: VADIL / HS1: 0,5 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1FADIL,0INA0½0,521000
2SATRIA,0INA00021000
  19. SDH FUTURE (RtgØ:1000, Lãnh đội: REINJI / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1REINJI,0INA00021000
2GEORGE,0INA00021000
  20. SDH WOLVES (RtgØ:1000, Lãnh đội: WILLIAM / HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123ĐiểmVán cờRtgØ
1WILLIAM,0INA00021000
2DANTE,0INA00021000