Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

Sagalytics Future Masters Grand Prix Oct-2026 U20s

Cập nhật ngày: 24.10.2026 17:17:05, Người tạo: swieqichessclub,Tải lên sau cùng: Malta Chess Federation

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 6

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5V6Điểm HS1  HS2  HS3 
1Lian Xin1719CHN 15w1 6b1 14w1 5b1 3w1 4b160621,5
2Pucinskis Mihails1731MLT 9b1 5w0 19b1 7w1 10b1 8w150519
3Beliavskii Vladislav1714RUS 20b1 11w1 4b½ 9w1 1b0 10w14,50421
4Azzopardi Thomas1525MLT 18w1 15b1 3w½ 14b1 5w1 1w04,50421
5Calleja Falzon Benjamin1561MLT 16w1 2b1 8w1 1w0 4b0 12b140424
6Catania Francesco1559MLT 21b1 1w0 7b0 19w1 13b1 9w140419
7Fiorini Eve0MLT 8w0 18b1 6w1 2b0 14w1 15b140419
8Fedotov David1621RUS 7b1 19w½ 5b0 20w1 11b1 2b03,50319
9Thornton Hayley1478MLT 2w0 16b1 13w1 3b0 15w1 6b030320,5
10Callus Matthew1526MLT 12b1 14w0 21b1 11w1 2w0 3b030319,5
11Farrugia Julian1533MLT 13w1 3b0 12w1 10b0 8w0 20b130318,5
12Reshetniak Dominik0MLT 10w0 -1 11b0 21w1 19b1 5w030316
13Muscat Elliot0MLT 11b0 20w1 9b0 17w1 6w0 16b130315,5
14Briffa Zachary1625MLT 17w1 10b1 1b0 4w0 7b0 -020221,5
15Micallef Trigona Luke1423MLT 1b0 4w0 17b1 18w1 9b0 7w020221,5
16Guillaumier Ryan0MLT 5b0 9w0 20b0 -1 21w1 13w020215
17Dictus Sjoerd Benjamin0MLT 14b0 21w0 15w0 13b0 -1 19w+20213
18Shan Haoxuan0MLT 4b0 7w0 -1 15b0 20w½ 21b½20115,5
19Bolobaga Biyiki Noah1489FRA 22b+ 8b½ 2w0 6b0 12w0 17b-1,50118,5
20Dalli Poole Miles0MLT 3w0 13b0 16w1 8b0 18b½ 11w01,50118
21Li Miao0MLT 6w0 17b1 10w0 12b0 16b0 18w½1,50116
22Wang Yiru0MLT 19w- -0 -0 -0 -0 -00000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)