Кубок Мэра города Бишкек U6 (2020-2021) Cập nhật ngày: 24.10.2026 08:52:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kyrgyz Chess Union
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Abdiganieva, Gulzada | | KGZ | 0 |
| 2 | | Altymyshov, Alinur Л | | KGZ | 0 |
| 3 | | Amanov, Emir | | KGZ | 0 |
| 4 | | Azimov, Ali O | | KGZ | 0 |
| 5 | | Chimberdieva, Aliyana O | | KGZ | 0 |
| 6 | | Kan, Ramir П | | KGZ | 0 |
| 7 | | Kanybekov, Adil | | KGZ | 0 |
| 8 | | Myrzakerimova, Akylai Л | | KGZ | 0 |
| 9 | | Myrzakerimova, Asylai Л | | KGZ | 0 |
| 10 | | Nurkanova, Aizirek O | | KGZ | 0 |
| 11 | | Nurlanova, Kurmanzhan | | KGZ | 0 |
| 12 | | Satybaldiev, Dias O | | KGZ | 0 |
| 13 | | Shailoobekova, Elina Л | | KGZ | 0 |
| 14 | | Sultanaliev, Asman O | | KGZ | 0 |
| 15 | | Temirbekov, Nurzhigit П | | KGZ | 0 |
|
|
|
|