Giải Cờ Vua trường tiểu học Kim Đồng lần thứ I - năm học 2026 - 2027 Khối 1 Nam|
Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:58:41, Người tạo/Tải lên sau cùng: namhnchess
| Giải/ Nội dung | Khoi 1 Nam, Khoi 1 Nu, Khoi 2-3 Nam, Khoi 2-3 Nu, Khoi 4-5 Nam, Khoi 4-5 Nu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Xem theo từng đội | VIE |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6 |
| Năm (5) kỳ thủ dẫn đầu, Thống kê chung, Thống kê huy chương |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | Bùi Minh Khang, 1A5 | | VIE | 0 |
| 2 | | Bùi Minh Tuấn, 1A8 | | VIE | 0 |
| 3 | | Đặng Bảo Châu, 1A5 | | VIE | 0 |
| 4 | | Dương Anh Khang, 1A6 | | VIE | 0 |
| 5 | | Hoàng Nguyên Vũ, 1A3 | | VIE | 0 |
| 6 | | Lê Trần Gia Huy, 1A2 | | VIE | 0 |
| 7 | | Nguyễn Đăng Khôi, 1A1 | | VIE | 0 |
| 8 | | Nguyễn Duy Đức, 1A5 | | VIE | 0 |
| 9 | | Nguyễn Gia Hưng, 1A5 | | VIE | 0 |
| 10 | | Nguyễn Minh, 1A7 | | VIE | 0 |
| 11 | | Nguyễn Minh Đức, 1A8 | | VIE | 0 |
| 12 | | Nguyễn Minh Khang, 1A3 | | VIE | 0 |
| 13 | | Nguyễn Quang Bảo Nguyên, 1A7 | | VIE | 0 |
| 14 | | Nguyễn Tài Minh, 1A9 | | VIE | 0 |
| 15 | | Nguyễn Tuấn Kiệt, 1A6 | | VIE | 0 |
| 16 | | Nguyễn Xuân Đăng, 1A4 | | VIE | 0 |
| 17 | | Phạm Bảo Nam, 1A2 | | VIE | 0 |
| 18 | | Phạm Đăng Khoa, 1A1 | | VIE | 0 |
| 19 | | Phan Tuấn Khang, 1A3 | | VIE | 0 |
| 20 | | Trần Bá Kỳ, 1A2 | | VIE | 0 |
| 21 | | Trần Quý Đức, 1A7 | | VIE | 0 |
| 22 | | Trương Tuấn Phong, 1A3 | | VIE | 0 |
| 23 | | Võ Đình Phong, 1A4 | | VIE | 0 |
| 24 | | Võ Minh Quang, 1A6 | | VIE | 0 |
| 25 | | Vũ Bình Minh, 1A9 | | VIE | 0 |
| 26 | | Vũ Nguyên Phong, 1A5 | | VIE | 0 |
| 27 | | Vũ Quang Minh, 1A5 | | VIE | 0 |
|
|
|
|