Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st Prize 1200/- + TROPHY
2nd Prize 1000/-+ TROPHY
3rd Prize 800/- + TROPHY
4th Prize to 10th Prize Medal

Best Girls
1st Prize TROPHY
2nd Prize TROPHY
3rd Prize TROPHY
4th Prize Medal
5th Prize Medal

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 15 )

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:15:55, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siddhesh thik

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Abhinav Kumar1501IND 8b1 11w0 17b0 16w01139,511,53011
2Rachit Ashish Dalal1495IND 9w1 13b1 18w1 17b1416,57,57,5042
3Manve Dhruv1401IND 10b1 12w1 11b½ 8w02,558,59,54,75021
4Ahire Aditya0IND 11w- 10w- -0 -0018000000
5Ambetkar Jaitik0IND 12b0 14w0 16b1 15w12106,57,53221
6Chandra Pavaki0IND 13w0 18b0 9w1 10b12124,55,52021
7Chavan Aaradhya Ram0IND 14b1 17w0 12b1 11w0289114,5022
8Jain Arnav0IND 1w0 15b1 13w1 3b1344,55,54,5032
9Kaushtav Kishor0IND 2b0 16w0 6b0 -1115891010
10Kumavat Apoorv0IND 3w0 4b+ 14b0 6w0117781010
11Marimuthukrishnan Charuvind0IND 4b+ 1b1 3w½ 7b13,52897,75032
12Mety Aditi0IND 5w1 3b0 7w0 13b1296,57,53121
13Mhatre Swaraj0IND 6b1 2w0 8b0 12w01149112011
14Poddar Krishank0IND 7w0 5b1 10w1 18b½2,576,57,54,25021
15Sumatrika Chourey0IND 18w0 8w0 -1 5b01167,58,51010
16Pandey Aditya1546IND 17w0 9b1 5w0 1b1211672022
17Ahire Adavya1579IND 16b1 7b1 1w1 2w033895032
18Chaudhary Dhairya1542IND 15b1 6w1 2b0 14w½2,568,59,54,25021

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)