Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st Prize 1200/- + TROPHY
2nd Prize 1000/-+ TROPHY
3rd Prize 800/- + TROPHY
4th Prize to 10th Prize Medal

Best Girls
1st Prize TROPHY
2nd Prize TROPHY
3rd Prize TROPHY
4th Prize Medal
5th Prize Medal

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 8 )

Cập nhật ngày: 25.10.2026 12:01:21, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siddhesh thik

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Ilan Athiyan1552IND 7b0 9w1 4b1 11w1326,58,56,5031
2Srivasatva Poorvansh1514IND 8w1 6b1 3w0 10b0268,58,52021
3Soham Siddharatha Joshi1461IND 9b1 7w1 2b1 4w½3,516,58,57,25032
4Jacob Alan0IND 10w1 11b1 1w0 3b½2,549,511,56,75021
5Jondhale Lavannya0IND 11b0 10w0 12b1 9w0110781011
6NERLEKAR SANVI0IND 12w1 2w0 10b0 8b129661021
7Nishad Shivanshi0IND 1w1 3b0 11w0 12b1258,59,54021
8R Maghilini0IND 2b0 12w0 9b0 6w0012670000
9Sahu Dhruv0IND 3w0 1b0 8w1 5b1287,57,51021
10Sawant Mohit0IND 4b0 5b1 6w1 2w1336,57,55031
11T Dhahir0IND 5w1 4w0 7b1 1b0277,58,53021
12Waghmare Mansi0IND 6b0 8b1 5w0 7w0111550011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)