Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

1st Prize 1200/- + TROPHY
2nd Prize 1000/-+ TROPHY
3rd Prize 800/- + TROPHY
4th Prize to 10th Prize Medal

Best Girls
1st Prize TROPHY
2nd Prize TROPHY
3rd Prize TROPHY
4th Prize Medal
5th Prize Medal

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 13 )

Cập nhật ngày: 25.10.2026 08:43:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siddhesh thik

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Rachit Ashish Dalal1495IND 5w1 12b1 4w1 2b½ 6w14,513,515,513,5041
2Narale Asmit1514IND 8w1 10b½ 6w1 1w½ 7b1413,51612,5031
3Nandwani Dhairya0IND 4w0 5b1 14w1 11b1 9w1411139,5042
4ACMAshutosh Kumar Prasad1628IND 3b1 11w1 1b0 9w½ 13b13,513159,25032
5Poddar Krishank0IND 1b0 3w0 -1 12b1 11w1313,515,57031
6Aymen Zubair Kabri1509IND 16b1 7w1 2b0 15w1 1b0313,514,56031
7Shree Darshan Kabara0IND 18w+ 6b0 8w1 10b1 2w031315,58,5031
8NERLEKAR ADHEESH0IND 2b0 13w1 7b0 17w1 15b1311125031
9Gawde Swarup0IND 10w0 14b1 12w1 4b½ 3b02,512145,75021
10Shaikh Aahil0IND 9b1 2w½ 11b0 7w0 16w12,511,512,55,5021
11Manve Dhruv1401IND 13b1 4b0 10w1 3w0 5b0213154,5021
12Singh Siddharth0IND 15b1 1w0 9b0 5w0 17b1212133022
13Sarkar Areen0IND 11w0 8b0 16w1 14b1 4w0210,511,53121
14Karande Nisaraga0IND 17b1 9w0 3b0 13w0 -1210,511,53221
15Mishra Aditya0IND 12w0 16b1 17w1 6b0 8w029102021
16Patil Aarav0IND 6w0 15w0 13b0 -1 10b019,510,51010
17Yenamandra Venkateswarlu0IND 14w0 -1 15b0 8b0 12w019101010
18Kishore Kaushtav0IND 7b- -0 -0 -0 -00000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)