2026年江苏省国际象棋锦标赛 幼儿女子乙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:05:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Giải/ Nội dung锦标赛组男, 锦标赛组女, 儿童甲组男, 儿童甲组女, 儿童乙组男, 儿童乙组女, 幼儿甲组男, 幼儿甲组女, 幼儿乙组男, 幼儿乙组女
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 7, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTên12345678ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
1万宸祎,*01000001700011
2蒋睿妮,1*1110004409242
3赖爰爰,00*000000800000
4沙语桐,101*½0114,53010,751,542
5沈珈诺,101½*0013,5506,250,531
6王舒涵,11111*1171021474
7王晞语,111010*152011,5252
8杨婧越,1110000*3605133

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)