Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年江苏省国际象棋锦标赛 幼儿女子乙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:05:00, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16王舒涵,南京尚弈棋院7021474
27王晞语,兴化国际象棋学校5011,5252
34沙语桐,兴化国际象棋学校4,5010,751,542
42蒋睿妮,东北塘中心幼儿园409242
55沈珈诺,兴化国际象棋学校3,506,250,531
68杨婧越,张家港市棋类协会305133
71万宸祎,连元街100011
83赖爰爰,连元街000000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 4: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 5: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)