2026年江苏省国际象棋锦标赛 幼儿男子乙组Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:10:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess
| Giải/ Nội dung | 锦标赛组男, 锦标赛组女, 儿童甲组男, 儿童甲组女, 儿童乙组男, 儿童乙组女, 幼儿甲组男, 幼儿甲组女, 幼儿乙组男, 幼儿乙组女 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 曹路承, | 常熟市青少年棋类培训基地 |
| 2 | 陈俊霖, | 东北塘中心幼儿园 |
| 3 | 陈旭, | 东北塘中心幼儿园 |
| 4 | 陈知言, | 兴化国际象棋学校 |
| 5 | 樊子墨, | 棋乐国际象棋 |
| 6 | 范清翊, | 树龙 |
| 7 | 方蔚, | 无锡市荡口实验小学 |
| 8 | 葛元怿, | 无锡启鸿英才 |
| 9 | 胡子晨, | 树龙 |
| 10 | 黄珑泽, | 张家港市棋类协会 |
| 11 | 黄奕诚, | 棋乐国际象棋 |
| 12 | 贾珩羽, | 无锡启鸿英才 |
| 13 | 蒋彦哲, | 无锡启鸿英才 |
| 14 | 李亦辰, | 兴化国际象棋学校 |
| 15 | 林彦达, | 无锡启鸿英才 |
| 16 | 倪宸玙, | 张家港市棋类协会 |
| 17 | 丘予安, | 连元街 |
| 18 | 沈榆程, | 无锡市荡口实验小学 |
| 19 | 王足逸, | 兴化国际象棋学校 |
| 20 | 吴悠凡, | 江阴市三水棋艺俱乐部 |
| 21 | 徐浩乘, | 兴化国际象棋学校 |
| 22 | 许, 多 | 江阴市中山小学 |
| 23 | 赵星河, | 兴化国际象棋学校 |
| 24 | 朱宸宇, | 东北塘中心幼儿园 |
| 25 | 邵恩朗, | 南通市小鱼儿体育健身俱乐部 |
|
|
|
|