Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年江苏省国际象棋锦标赛 幼儿女子甲组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:32:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
123周怿心,南京尘卓国象7027,528,528,57
29金玥汐,无锡市荡口实验小学5,5029,533,5245
32曾馨仪,江阴市璜塘实验小学502831194
424高一宁,南通市小鱼儿体育健身俱乐部50282815,55
521周琳函,江阴市新桥中心小学4,5026,526,513,54
61柏安琪,江阴市璜塘实验小学40283114,54
74陈梓潼,东北塘实验小学4027,530,5144
818张星焓,张家港市棋类协会4025,528,514,54
95范知闲,棋乐国际象棋4024,527,512,54
1016吴千然,凯撒国象馆402325114
1114唐诗雯,白骑士40232510,54
1219赵铭钰,弈海棋院3,502123,5103
1315汪奕晨,连元街302224,58,53
143查朱叶,东北塘实验小学3021,521,563
156顾容笑,连元街30212272
1620钟梳雨,棋乐国际象棋3021226,252
1713苏灵羽,连元街30202173
1822周钇汛,无锡市荡口实验小学3019,5228,752
1917薛安妮,连元街3019,520,56,53
2010吕梓炘,连元街30181853
217吉羽然,树龙2,5018,518,53,52
228金妍希,连元街2017,517,512
2311强译匀,连元街10212101
2412沈嫒铃,连元街00202100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)