1st Prize 1200/- + TROPHY
2nd Prize 1000/-+ TROPHY
3rd Prize 800/- + TROPHY
4th Prize to 10th Prize Medal

Best Girls
1st Prize TROPHY
2nd Prize TROPHY
3rd Prize TROPHY
4th Prize Medal
5th Prize Medal

2nd Sagar Chess Academy Open and Age Category Tournament 2026 ( UNDER 7 )

Cập nhật ngày: 25.10.2026 07:55:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: Siddhesh thik

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3  HS4  HS5  TB6 
1Srivastava Poorvansh1514IND 7b1 10w0 11b1 12w134895032
2Banthia Rajveer0IND 8w0 12b0 6w0 -1111781010
3Chaukiyal Ariket0IND 9b1 11w1 10b0 4w135895031
4Duratkar Nivanshi0IND 10w0 6b1 9w0 3b01109112011
5Gupta Lavyansh0IND 11b0 7w1 13b0 6w0112781010
6Jondhale Lavannya0IND 12w0 4w0 2b1 5b129452022
7R Maghilini0IND 1w0 5b0 -1 11w0113671010
8Roy Rhetobrato0IND 2b1 13w1 12b1 10w0329106032
9Sahu Dhruv0IND 3w0 -1 4b1 13w026893021
10Sawant Mohit0IND 4b1 1b1 3w1 8b14191010043
11Singh Basuri0IND 5w1 3b0 1w0 7b128782021
12Vele Rudransh0IND 6b1 2w1 8w0 1b027893021
13Vidyut Anand0IND -1 8b0 5w1 9b133896031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 4: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 6: Number of games won with black (BWG) (Gamepoints)