2026年江苏省国际象棋锦标赛 儿童女子乙组Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:21:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess
| Giải/ Nội dung | 锦标赛组男, 锦标赛组女, 儿童甲组男, 儿童甲组女, 儿童乙组男, 儿童乙组女, 幼儿甲组男, 幼儿甲组女, 幼儿乙组男, 幼儿乙组女 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | Tên | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 15 | 夏奕诺 | | | miễn đấu | | | | |
| 24 | 朱樱 | | | | | | miễn đấu | |
| 19 | 章奕林 | | | | | | | miễn đấu |
| 25 | 邹礼 | miễn đấu | | | | | | |
| 21 | 郑书梦 | | miễn đấu | | | | | |
| 10 | 钱思语 | | | | miễn đấu | | | |
| 2 | 陈思汝 | | | | | miễn đấu | | |
|
|
|
|