Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年江苏省国际象棋锦标赛 儿童女子乙组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:21:33, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 2

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
118张筱晞,白骑士201222
216许禹心,张家港市棋类协会2011,51,52
325邹礼,连元街2011,51,52
43耿子柠,江阴市三水棋艺俱乐部201112
514吴颖,东北塘实验小学201112
623周玟玥,棋乐国际象棋201112
722周靖霏,无锡市荡口实验小学200002
87陆清研,无锡市荡口实验小学102311
912王槿萱,江阴市璜塘实验小学102311
1013吴家欣,无锡启鸿英才102311
115李汐玥,江阴市新桥中心小学1022,50,51
126李亦晨,东北塘实验小学102201
138马濛,常熟市弈星俱乐部102201
149毛芯妤,苏州弈彩国际象棋俱乐部101,520,51
151柳奕彤,张家港市棋类协会101101
1619章奕林,白骑士101101
1721郑书梦,东北塘实验小学101101
1824朱樱,无锡市荡口实验小学101101
194顾翊可,连元街0,50,522,50,250
2017姚菁滢,兴化国际象棋学校0,50,511,50,250
212陈思汝,无锡市荡口实验小学002400
2210钱思语,连元街002300
2311田昕裕,树龙002300
2415夏奕诺,无锡市荡口实验小学002300
2520赵伯瑷,棋乐国际象棋001200

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)