2026年江苏省国际象棋锦标赛 儿童女子甲组Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:56:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess
| Giải/ Nội dung | 锦标赛组男, 锦标赛组女, 儿童甲组男, 儿童甲组女, 儿童乙组男, 儿童乙组女, 幼儿甲组男, 幼儿甲组女, 幼儿乙组男, 幼儿乙组女 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | unknown | 14 |
| Tổng cộng | | 14 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 2 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| 2 | 3 | 0 | 4 | 0 | 7 |
| 3 | 2 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| 4 | 2 | 2 | 3 | 0 | 7 |
| 5 | 3 | 1 | 3 | 0 | 7 |
| 6 | 4 | 1 | 2 | 0 | 7 |
| 7 | 3 | 2 | 2 | 0 | 7 |
| Tổng cộng | 19 | 10 | 20 | 0 | 49 |
|
|
|
|