Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年江苏省国际象棋锦标赛 儿童女子甲组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 03:56:20, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
110徐畅,东北塘实验小学6025,52924,255
213邹青宸,无锡市荡口实验小学5,5025,52922,254
33范米立,连元街4,5025,527,515,53
411周珆,无锡市荡口实验小学40272711,253
52翟苜希,东北塘实验小学4026,528133
612周易如,南京弈骋轩国际象棋工作室4025,527123
78沈嘉熙,白骑士4021,521,58,53
86马芯柠,南京橘中秘国际象棋俱乐部3,5026,528,512,253
97潘慕文,东北塘实验小学3,5022,522,56,253
101陈芊芊,棋乐国际象棋3,5019,519,56,53
119夏雪雯,建湖县智赛棋牌服务中心3021215,53
1214邹仪,连元街2020201,52
135吕韵至,无锡市荡口实验小学1,5021211,751
144华赵一,无锡市荡口实验小学002021,500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)