Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年江苏省国际象棋锦标赛 儿童男子甲组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:20:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
121张铮杰,东北塘实验小学7026,529297
21狄子潇,南京棋遇国际象棋俱乐部5,502729,5205
318徐睦程,连元街5028,529174
413司马辰,张家港市棋类协会4,5028,53117,54
515韦泽昊,南京尚弈棋院4,502628,514,54
620杨佳铭,东北塘实验小学4,50222312,54
722周昕苒,南京弈骋轩国际象棋工作室40293215,753
83华俊铭,树龙402526114
912时一涵,东北塘实验小学4021,5228,54
1017徐茂洋,建湖县智赛棋牌服务中心4020,52311,54
112丁国皓,建湖县智赛棋牌服务中心4019209,253
1223严新程,南通市小鱼儿体育健身俱乐部3,5023,52611,52
1311盛宇洋,青少年活动中心3,502123,510,753
146李知行,连元街302628,5103
154李承哲,树龙3021,5225,752
1610强玥淏,连元街3021,5225,252
1716谢骐蔚,东北塘实验小学302121,562
185李凌峰,青少年活动中心3018,519,56,752
1919杨等登,无锡启鸿英才3018,519,56,252
209倪湳柯,常熟市青少年棋类培训基地3018,51952
218马嘉奇,东北塘实验小学2,5023,52672
2214王俊睿,青少年活动中心1,5020,5222,751
237刘若然,泗洪县第一实验学校1019,5211,51

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)