2026年江苏省国际象棋锦标赛 锦标赛女子组Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:27:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess
| Giải/ Nội dung | 锦标赛组男, 锦标赛组女, 儿童甲组男, 儿童甲组女, 儿童乙组男, 儿童乙组女, 幼儿甲组男, 幼儿甲组女, 幼儿乙组男, 幼儿乙组女 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | Tên | CLB/Tỉnh |
| 1 | 冯玉焱, | 金坛区深蓝棋院 |
| 2 | 葛桐语, | 无锡基地 |
| 3 | 婳儿, | 南通陈华国际象棋俱乐部 |
| 4 | 季立冬, | 无锡基地 |
| 5 | 刘嫣, | 连元街 |
| 6 | 刘卓妮, | 无锡基地 |
| 7 | 马暄玥, | 无锡启鸿英才 |
| 8 | 聂莫, | 无锡基地 |
| 9 | 孙若琳, | 连元街 |
| 10 | 信紫萌, | 东林中学 |
| 11 | 杨璨晴, | 无锡基地 |
| 12 | 杨泽文, | 无锡基地 |
| 13 | 郑一墨, | 无锡基地 |
|
|
|
|