Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026年江苏省国际象棋锦标赛 锦标赛女子组

Cập nhật ngày: 25.10.2026 04:27:06, Người tạo/Tải lên sau cùng: wuxichess

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Xếp hạng sau ván 7

HạngSốTênCLB/TỉnhĐiểm HS1  HS2  HS3  HS4  HS5 
16刘卓妮,无锡基地6025,52823,755
211杨璨晴,无锡基地51252716,55
37马暄玥,无锡启鸿英才50252716,754
43婳儿,南通陈华国际象棋俱乐部4,5025,52816,54
52葛桐语,无锡基地402425,511,253
613郑一墨,无锡基地4023,52510,53
79孙若琳,连元街4022,52411,753
88聂莫,无锡基地3,5021,523,58,53
94季立冬,无锡基地302425,592
1012杨泽文,无锡基地3023,525,56,53
111冯玉焱,金坛区深蓝棋院2,50,517,5194,52
125刘嫣,连元街2,50,517,51942
1310信紫萌,东林中学2018205,251

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 4: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 5: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints)