PORSENI III XIN ZHONG 2026 KATEGORI SMPCập nhật ngày: 20.10.2026 10:31:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Giải/ Nội dung | SD, SMP, SMA |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Andrew, Winson Adikusumo | | INA | 0 | Xin Zhong Pakuwon City Campus Surab |
| 2 | | Angelo, Richie Zhou | | INA | 0 | Nasional 3 Bahasa Rukun Harapan Jem |
| 3 | | Brian, Erlangga Sugianto | | INA | 0 | Harapan Bangsa Pasuruan |
| 4 | | Dave, Matthew Giantanto | | INA | 0 | Xin Zhong Pakuwon City Campus Surab |
| 5 | | Devan, Dharma Dwiadmodjo | | INA | 0 | Metta School Surabaya |
| 6 | | Edsello, Kinsey Pramana | | INA | 0 | Harapan Bangsa Pasuruan |
| 7 | | Egift, Alauna Yahya | | INA | 0 | Nasional 3 Bahasa Rukun Harapan Jem |
| 8 | | Hugo, Fulvian Rawlins Liu | | INA | 0 | Nasional 3 Bahasa Rukun Harapan Jem |
| 9 | | Kayshawn, Mas Agung Santoso | | INA | 0 | Harapan Bangsa Pasuruan |
| 10 | | Kenneth, Mikael Cahya | | INA | 0 | Nasional 3 Bahasa Rukun Harapan Jem |
| 11 | | Killian, Yang | | INA | 0 | Xin Zhong Pakuwon City Campus Surab |
| 12 | | Lucius, Kinston Soedjono | | INA | 0 | Cambridge School Surabaya |
| 13 | | Nikolas, James Wahyudi | | INA | 0 | Terpadu Pahoa Tangerang |
| 14 | | Rafael, Pradipto Sutio | | INA | 0 | Terpadu Pahoa Tangerang |
| 15 | | William, Matthieu Poedjiono | | INA | 0 | Xin Zhong Pakuwon City Campus Surab |
|
|
|
|