Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

PORSENI III XIN ZHONG 2026 KATEGORI SMP

Cập nhật ngày: 20.10.2026 10:31:38, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King

Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5Hạng HS1  HS2  HS3 
1Andrew Winson Adikusumo0INA 8w1 14b1 2w1 11b1 13w½14,515,513,5
2Angelo Richie Zhou0INA 9b1 5w1 1b0 13w0 10b08215,54
3Brian Erlangga Sugianto0INA 10w1 15b1 11w0 12b0 4w011213,54
4Dave Matthew Giantanto0INA 11b½ 13w½ 12b0 9w1 3b15314,57,75
5Devan Dharma Dwiadmodjo0INA 12w1 2b0 14w0 8b1 11w09214,55
6Edsello Kinsey Pramana0INA 13b0 11w0 7b1 15w1 9b012212,53
7Egift Alauna Yahya0INA 14w0 10b0 6w0 -1 15b1132123
8Hugo Fulvian Rawlins Liu0INA 1b0 9w1 13b0 5w0 -110214,54
9Kayshawn Mas Agung Santoso0INA 2w0 8b0 -1 4b0 6w1142114
10Kenneth Mikael Cahya0INA 3b0 7w1 15w1 14b0 2w173115
11Killian Yang0INA 4w½ 6b1 3b1 1w0 5b143,513,57,5
12Lucius Kinston Soedjono0INA 5b0 -1 4w1 3w1 14b06313,57,5
13Nikolas James Wahyudi0INA 6w1 4b½ 8w1 2b1 1b½3413,59,75
14Rafael Pradipto Sutio0INA 7b1 1w0 5b1 10w1 12w12414,510
15William Matthieu Poedjiono0INA -1 3w0 10b0 6b0 7w0151101

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)