Otevřený BLITZ turnaj se zápočtem na FIDE a LOK ČR. Hraný švýcarským systémem na 13. kol. Po 6. kole přestávka na oběd. Startovné 150,- Kč / osoba. Věcný cenový fond.

FIDE Krusnohorsky BLITZ 2026 - TEPLICE

Ban Tổ chứcTEPLICE CHESS CLUB, Srbice 139, 415 01 Teplice
Liên đoànCzech Republic ( CZE )
Trưởng Ban Tổ chứcMascak Milan, Bořivojova 3129, 415 01 Teplice, T: +420 704 000 567
Tổng trọng tàiMascak Milan (CZE) ID: 327964 - R1
Phó Tổng Trọng tàiVaic Radek (CZE) ID: 23759062 - R3
Thời gian kiểm tra (Blitz)3 min + 2 sec
Địa điểmTEPLICE CHESS CLUB, Masarykova 1233/82, 415 01 Teplice (1. patro)
Số ván15
Thể thức thi đấuHệ Thụy Sĩ cá nhân
Tính ratingRating quốc gia, Rating quốc tế
Ngày2026/10/25
Rating trung bình / Average age1628 / 29
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 14:37:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 129

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 15, Bảng xếp hạng sau ván 15, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15/15 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtQTRtQGPháiCLB/Tỉnh
1
Lieber, Lukas23700688CZE20901969Sachovy Klub Teplice
2
AIMPadevet, Pavel23731583CZE18971728Sachovy Oddil Stochov Z.S.
3
Olsak, Oliver23796340CZE17851682Sk Slavoj Litomerice, Z.S.
4
Burgermeister, Michal323608CZE17721691Sachy Povrly
5
Jirasek, Jiri336874CZE17311593Sachovy Klub Teplice
6
Vaic, Pavel23759054CZE17051563Tj Klasterec Nad Ohri
7
Vrchotka, Antonin23781947CZE17670Sk Teplice
8
AFMVaic, Radek23759062CZE16841493Tj Klasterec Nad Ohri
9
Mascak, Milan327964CZE16811526Sachovy Klub Teplice
10
Kalyncukova, Katerina23713194CZE15871465wTj Klasterec Nad Ohri
11
Godlova, Kamila23708697CZE15611376wTj Klasterec Nad Ohri
12
ACMDolezal, Eduard23709987CZE15231414Sachovy Klub Teplice
13
Samoilenko, Kyryl571003720CZE14751362Sachovy Klub Teplice
14
Abraham, Darien23767294CZE14441262Sachovy Klub Teplice
15
Balas, JindrichCZE00Sk Teplice
16
Pavlistik, MichalCZE00Sachovy Klub Teplice
17
Vobornik, TomasCZE00Sachovy Klub Teplice
18
Vondrous, AdamCZE00Sachovy Klub Teplice