12-13 Masc Utuado Departamento Educacion 2026 | Ban Tổ chức | Carlos Rodriguez |
| Liên đoàn | Puerto Rico ( PUR ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Hugo Maldonado Vera |
| Trọng tài | Hugo Maldonado Vera |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 15-15 |
| Số ván | 5 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | - |
| Ngày | 2026/10/20 |
| Rating trung bình | 1000 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 20.10.2026 17:43:52, Người tạo/Tải lên sau cùng: International Chess Corporation
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh |
| 1 | | | Fabian, Arocho | | PUR | 0 | Jose Vizcarrondo |
| 2 | | | Dylan, Cruz | | PUR | 0 | Inocencio Montero |
| 3 | | | Daniel, Matos | | PUR | 0 | Bernardo Gonzalez |
| 4 | | | Yaviel, Medina | | PUR | 0 | Maria L Gomez |
| 5 | | | Dylan, Mendez | | PUR | 0 | Jose Vizcarrondo |
| 6 | | | Johan, Perez | | PUR | 0 | Jose Vizcarrondo |
| 7 | | | Keniel, Perez | | PUR | 0 | Jose Vizcarrondo |
| 8 | | | Nickola, Rojas | | PUR | 0 | Inocencio Montero |
| 9 | | | Caleb, Rullan | | PUR | 0 | Francisco Ramos |
| 10 | | | Kedriel, Soto | | PUR | 0 | Jose Vizcarrondo |
| 11 | | | Sander, Torrado | | PUR | 0 | Francisco Ramos |
| 12 | | | Dereck, Valentin | | PUR | 0 | Jose Vizcarrondo |
|
|
|
|