- Thi đấu liên tục các ván (1, 2, 3), (4, 5, 6), (7, 8, 9): Kỳ thủ ở lại phòng thi đấu - Giải lao 15 phút sau ván 3 và ván 6: Kỳ thủ nghỉ ngơi, vệ sinh, nạp năng lượng93rd Parents-Love-Chess Rated Series - Blitz Paskutinis atnaujinimas29.10.2026 16:11:02, Autorius/Paskutinis perkėlimas: Parents-Love-Chess
abėcėlinis visų grupių sąrašas
| Nr. | | Pavardė | FIDE ID | Reit. | Fed. | Klubas/Miestas | Pavardė |
| 1 | | Đặng, Quang Vinh | 12490709 | 1445 | VIE | Royal Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 2 | | Đặng, Quang Vũ | 12490717 | 1411 | VIE | Royal Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 3 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Mind Alliance | 89th - Rapid (1/11) |
| 4 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 0 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 90th - Blitz (1/11) |
| 5 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 92nd - Rapid (21/11) |
| 6 | AFM | Đỗ, Ngọc Minh Long | 561013510 | 1450 | VIE | Cờ vua Sài Gòn | 93rd - Blitz (21/11) |
| 7 | | Huỳnh, Thiên Ân | 12471682 | 1745 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 8 | | Huỳnh, Trọng Hiếu | 561009946 | 1425 | VIE | TP.HCM | 90th - Blitz (1/11) |
| 9 | | Huỳnh, Trọng Hiếu | 561009946 | 1585 | VIE | Future Masters | 89th - Rapid (1/11) |
| 10 | | Huỳnh, Bảo Kim | 12446270 | 1581 | VIE | Royal Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 11 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | 1618 | VIE | Masters of Time | 89th - Rapid (1/11) |
| 12 | | Lê, Phạm Tiến Minh | 12446262 | 1742 | VIE | Future Masters | 89th - Rapid (1/11) |
| 13 | | Lê, Phạm Tiến Minh | 12446262 | 1586 | VIE | TP.HCM | 90th - Blitz (1/11) |
| 14 | | Lê, Nguyễn Minh Nghĩa | 12476447 | 1563 | VIE | Cờ vua Thủ Đức | 90th - Blitz (1/11) |
| 15 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | 1736 | VIE | Masters of Time | 90th - Blitz (1/11) |
| 16 | | Lê, Hồng Anh | 12494682 | 0 | VIE | Bishop Legion | 91st - Standard (7-8/11) |
| 17 | | Lê, Hồng Vũ | 12494674 | 0 | VIE | Bishop Legion | 91st - Standard (7-8/11) |
| 18 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | 1736 | VIE | Masters of Time | 93rd - Blitz (21/11) |
| 19 | | Lê, Quang Bách | 12451274 | 1618 | VIE | Masters of Time | 92nd - Rapid (21/11) |
| 20 | | Lý, Minh Anh | 561007978 | 1462 | VIE | Rising Stars | 89th - Rapid (1/11) |
| 21 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1809 | VIE | Parents-Love-Chess | 90th - Blitz (1/11) |
| 22 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1599 | VIE | Parents-Love-Chess | 90th - Blitz (1/11) |
| 23 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1801 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 24 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1620 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 25 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1620 | VIE | Parents-Love-Chess | 92nd - Rapid (21/11) |
| 26 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1599 | VIE | Parents-Love-Chess | 93rd - Blitz (21/11) |
| 27 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1809 | VIE | Parents-Love-Chess | 93rd - Blitz (21/11) |
| 28 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1801 | VIE | Parents-Love-Chess | 92nd - Rapid (21/11) |
| 29 | | Ngô, Minh Hằng | 12426768 | 1685 | VIE | Parents-Love-Chess | 91st - Standard (7-8/11) |
| 30 | AIM | Ngô, Thanh Tú | 12426776 | 1685 | VIE | Parents-Love-Chess | 91st - Standard (7-8/11) |
| 31 | | Nguyễn, Quốc Khánh | 12484504 | 1572 | VIE | Masters of Time | 91st - Standard (7-8/11) |
| 32 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | 0 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 90th - Blitz (1/11) |
| 33 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2069 | VIE | Đồng Tháp | 91st - Standard (7-8/11) |
| 34 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | 0 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 91st - Standard (7-8/11) |
| 35 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1771 | VIE | Future Masters | 89th - Rapid (1/11) |
| 36 | | Nguyễn, Lê Nhật Quang | 12442925 | 2078 | VIE | Mind Alliance | 89th - Rapid (1/11) |
| 37 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2050 | VIE | Rising Stars | 89th - Rapid (1/11) |
| 38 | | Nguyễn, Đăng Gia Nhi | 561022420 | 1453 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 89th - Rapid (1/11) |
| 39 | | Nguyễn, Minh Khôi | 561005576 | 1430 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 89th - Rapid (1/11) |
| 40 | | Nguyễn, Huỳnh Tuấn Hải | 12402923 | 2178 | VIE | Đồng Tháp | 90th - Blitz (1/11) |
| 41 | ACM | Nguyễn, Trung Quân | 12445479 | 1821 | VIE | TP.HCM | 90th - Blitz (1/11) |
| 42 | | Phạm, Huỳnh Hiếu Minh | 12475726 | 1475 | VIE | Saigon Knights | 89th - Rapid (1/11) |
| 43 | | Phạm, Gia Tường | 12454060 | 1752 | VIE | Lâm Đồng | 92nd - Rapid (21/11) |
| 44 | | Phạm, Gia Tường | 12454060 | 1905 | VIE | Lâm Đồng | 93rd - Blitz (21/11) |
| 45 | ACM | Phan, Khắc Hoàng Bách | 12475165 | 1525 | VIE | Parents-Love-Chess | 89th - Rapid (1/11) |
| 46 | AIM | Trần, Dương Hoàng Ngân | 12426997 | 1598 | VIE | Saigon Knights | 89th - Rapid (1/11) |
| 47 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | 0 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 89th - Rapid (1/11) |
| 48 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | 1518 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 90th - Blitz (1/11) |
| 49 | | Trình, Minh Anh | 12488747 | 0 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 91st - Standard (7-8/11) |
| 50 | | Trương, Phúc Nhật Nguyên | 12450480 | 1716 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 51 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1914 | VIE | Masters of Time | 92nd - Rapid (21/11) |
| 52 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1923 | VIE | Masters of Time | 91st - Standard (7-8/11) |
| 53 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1460 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 54 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1624 | VIE | TP.HCM | 90th - Blitz (1/11) |
| 55 | | Võ, Quang Minh | 12485047 | 1485 | VIE | Masters of Time | 89th - Rapid (1/11) |
| 56 | | Võ, Đại Hoài Đức | 12400033 | 1914 | VIE | Masters of Time | 89th - Rapid (1/11) |
| 57 | | Võ, Nguyễn Thiên Ân | 12436305 | 1821 | VIE | Saigon Knights | 89th - Rapid (1/11) |
| 58 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | 0 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 89th - Rapid (1/11) |
| 59 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1541 | VIE | TP.HCM | 92nd - Rapid (21/11) |
| 60 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1515 | VIE | TP.HCM | 93rd - Blitz (21/11) |
| 61 | | Vũ, Hoàng Đức | 561000868 | 0 | VIE | Cờ vua Hòa Hưng | 90th - Blitz (1/11) |
| 62 | AIM | Vũ, Hạo Nhiên | 12460796 | 1525 | VIE | TP.HCM | 91st - Standard (7-8/11) |
| 63 | | Wilson, Dalas J.G. | 4311515 | 1655 | NZL | Mind Alliance | 89th - Rapid (1/11) |
|
|
|
|