Black Queen Night Chess Cập nhật ngày: 19.10.2026 17:55:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Brave Knight King
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng điểm theo số hạt nhân
| Số | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | Điểm | Hạng | HS1 | HS2 | HS3 | HS4 |
| 1 | Agus Sutarso | INA | 7w1 | 9b0 | 10w1 | 11b0 | 5b0 | 2 | 7 | 0 | 16 | 5 | 8 |
| 2 | Andre | INA | 8b1 | 11w1 | 4b0 | 12w0 | 7b0 | 2 | 8 | 0 | 15 | 5 | 9 |
| 3 | Asmanto | INA | 9w0 | 7b0 | 6w0 | 8b0 | 10w0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 0 | 0 |
| 4 | Dian Kristiono | INA | 10b1 | 12w1 | 2w1 | 9b0 | 11w1 | 4 | 1 | 0 | 14 | 10 | 13 |
| 5 | Dodi | INA | 11w0 | 8b1 | 9w1 | 6b1 | 1w1 | 4 | 3 | 0 | 12 | 9 | 10 |
| 6 | Iwan Setiawan | INA | 12b0 | 10w0 | 3b1 | 5w0 | 8w0 | 1 | 11 | 0 | 11 | 0 | 3 |
| 7 | Josephine | INA | 1b0 | 3w1 | 11b0 | 10b1 | 2w1 | 3 | 6 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 8 | Lovina | INA | 2w0 | 5w0 | 12b0 | 3w1 | 6b1 | 2 | 10 | 0 | 10 | 1 | 3 |
| 9 | Marcello Hugo | INA | 3b1 | 1w1 | 5b0 | 4w1 | 12b1 | 4 | 2 | 0 | 13 | 9 | 12 |
| 10 | Novianto Adi | INA | 4w0 | 6b1 | 1b0 | 7w0 | 3b1 | 2 | 9 | 0 | 10 | 1 | 5 |
| 11 | Usman Pagalay | INA | 5b1 | 2b0 | 7w1 | 1w1 | 4b0 | 3 | 4 | 0 | 15 | 9 | 10 |
| 12 | Yopi | INA | 6w1 | 4b0 | 8w1 | 2b1 | 9w0 | 3 | 5 | 0 | 13 | 5 | 10 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable Hệ số phụ 4: Fide Tie-Break
|
|
|
|