Dětský a juniorský rapidový turnaj pro začínající šachové hráče a juniory v kategoriích: U8,U10,U12,U14,U16,U18,U20. Zápočet na FIDE a LOK ČR. Věcný cenový fond pro všechny kategorie. Po 4. kole přestávka na oběd. Start v 10:00 hodin. Těšíme se na Vás.Šachový pramínek TEPLICE _FIDE RAPID žáků a juniorů| Ban Tổ chức | Teplice Chess Club., Masarykova 1233/82, 415 01 Teplice |
| Liên đoàn | Czech Republic ( CZE ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | Mascak Milan, Bořivojova 3129, 415 01 Teplice, T: +420 704 000 567 |
| Tổng trọng tài | Mascak Milan (CZE) ID: 327964 - R1 |
| Phó Tổng Trọng tài | Vaic Radek (CZE) ID: 23759062 - R3 |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 10 min. + 3 seconds increment from move 1 |
| Địa điểm | TEPLICE CHESS CLUB, Masarykova 1233/82, 415 01 Teplice (1. patro) |
| Số ván | 9 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/24 |
| Rating trung bình / Average age | 1167 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 24.10.2026 22:50:12, Người tạo/Tải lên sau cùng: Czech Republic licence 129
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
|
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | RtQT | RtQG | Age | CLB/Tỉnh |
| 1 | | AFM | Vaic, Radek | 23759062 | CZE | 1712 | 1493 | 17 | Tj Klasterec Nad Ohri |
| 2 | | | Vaic, Pavel | 23759054 | CZE | 1634 | 1563 | 16 | Tj Klasterec Nad Ohri |
| 3 | | | Bartosik, Denis | 23773588 | CZE | 1620 | 1305 | 16 | Sachovy Klub Teplice |
| 4 | | | Korchak, Yevhenii | 23768690 | CZE | 1557 | 1314 | 17 | Sachovy Klub Teplice |
| 5 | | | Abraham, Darien | 23767294 | CZE | 1508 | 1262 | 13 | Sachovy Klub Teplice |
| 6 | | | Samoilenko, Kyryl | 571003720 | CZE | 1475 | 1362 | 14 | Sachovy Klub Teplice |
| 7 | | | Sejpka, Simon | 23786140 | CZE | 1449 | 1067 | 11 | Sachovy Klub Teplice |
| 8 | | | Kralicek, Daniel | 571001441 | CZE | 0 | 1033 | 12 | Sachovy Klub Teplice |
| 9 | | | Babin, Dmitrii | 23791365 | CZE | 0 | 1010 | 10 | Sachovy Klub Teplice |
| 10 | | | Basalov, Ivan | | CZE | 0 | 0 | 12 | Sachovy Klub Teplice |
| 11 | | | Kasl, Alan | 571004823 | CZE | 0 | 0 | 9 | Sachovy Klub Teplice |
| 12 | | | Leiba, Semen | 571007199 | CZE | 0 | 0 | 11 | ZS Plynarenska |
| 13 | | | Mehessen, Omar Amr | | CZE | 0 | 0 | 9 | Sachovy Klub Teplice |
| 14 | | | Pavlistik, Michal | | CZE | 0 | 0 | 14 | ZS Novosedlice |
| 15 | | | Rychtar, Vojtech | 571007202 | CZE | 0 | 0 | 12 | Sachovy Klub Teplice |
| 16 | | | Shcherbatiuk, Nikita | | CZE | 0 | 0 | 8 | Sachovy Klub Teplice |
| 17 | | | Schauer, Mark | 571007210 | CZE | 0 | 0 | 12 | Sachovy Klub Teplice |
| 18 | | | Stefko, Filip | | CZE | 0 | 0 | 11 | Tj Klasterec Nad Ohri |
| 19 | | | Stefko, Matej | | CZE | 0 | 0 | 8 | Tj Klasterec Nad Ohri |
| 20 | | | Sulc, Jan | 571007237 | CZE | 0 | 0 | 13 | Sachovy Klub Teplice |
| 21 | | | Tyburec, Tobias | 571000291 | CZE | 0 | 0 | 12 | Sachovy Klub Teplice |
| 22 | | | Vondrous, Adam | | CZE | 0 | 0 | 14 | Biskupske gymnazium Krupka |
| 23 | | | Zelezny, Andrej | 571007253 | CZE | 0 | 0 | 14 | Biskupske gymnazium Krupka |
| 24 | | | Zeman, Martin | 571007261 | CZE | 0 | 0 | 12 | Sachovy Klub Teplice |
|
|
|
|