Tournament South Korea 2026

Cập nhật ngày: 19.10.2026 11:44:25, Người tạo/Tải lên sau cùng: ChessPairings.org ID:4197

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Volenec Jakub1675CZE 4w0 2b1 3b0 6w0 5b½1,5512,513,53
2Wab Bing1399SSS 5b0 1w0 6b0 4b½ 3w½1612,5142,75
3Bing Ling628KOR 6w1 4b½ 1w1 5w½ 2b½3,5210,511,58
4Chang Nun485KOR 1b1 3w½ 5b0 2w½ 6b02412133,75
5Sana Jakub421KOR 2w1 6b1 4w1 3b½ 1w½4110118,5
6Chang Lung174KOR 3b0 5w0 2w1 1b1 4w13311124,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)